|
M số QLCTNH
|
Tn chất thải
|
M EC
|
M Basell (A/B)
|
M Basel (Y)
|
Tnh chất nguy hại
|
Trạng thi (thể) tồn tại thng
thường
|
Ngưỡng nguy hại
|
|
01
|
Chất thải từ
ngnh thăm d, khai thc,chế biến khong sản,
dầu kh v than
|
0105
|
|
|
|
|
|
|
0101
|
Chất thải từ
qu trnh chế biến quặng sắt bằng
phương php ha-lý
|
0103
|
|
|
|
|
|
|
010101
|
Cặn thải sinh axit
từ qu trnh chế biến quặng sunfua
|
010304
|
|
Y34
|
AM,Đ,ĐS
|
Rắn
|
|
|
010102
|
Cc loại cặn
thải khc c chứa thnh phần nguy hại
|
010305
|
|
|
Đ,Đs
|
Bn
|
|
|
010103
|
Chất thải c chứa
cc thnh phần nguy hại từ qu trnh chế biến
quặng sắt
|
01 03 07
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng/Bn
|
|
|
0102
|
Chất thải từ
qu trnh chế biến quặng kim loại mu bằng
phương php ha-lý
|
0104
|
|
|
|
|
|
|
010201
|
Chất thải c
chứa cc thnh phần nguy hại từ qu trnh chế
biến quặng kim loại mu bằng phương php
ho-lý
|
01 04 07
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng/Bn
|
|
|
0103
|
Bn thải v cc chất
thải khc từ qu trnh khoan
|
0105
|
|
|
|
|
|
|
010301
|
Bn thải v chất
thải c chứa dầu từ qu trnh khoan
|
010505
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng/Bn
|
|
|
010302
|
Bn thải v chất
thải c chứa cc thnh phần nguy hại từ qu
trnh khoan
|
010506
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng/Bn
|
|
|
0104
|
Chất thải từ
qu trnh lọc dầu
|
0501
|
|
|
|
|
|
|
010401
|
Bn thải từ
thiết bị khử muối
|
050102
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
010402
|
Bn đy bể
|
050103
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
010403
|
Bn thải chứa axit
|
050104
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
010404
|
Dầu trn
|
050105
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
010405
|
Bn thải c chứa
dầu từ hoạt động bảo dưỡng
cơ sở, my mc, trang thiết bị
|
050106
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
010406
|
Cc loại hắc n
thải
|
050108
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
010407
|
Bn thải c chứa cc
thnh phần nguy hại từ qu trnh xử lý
nước thải
|
050109
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
010408
|
Chất thải từ
qu trnh lm sạch nhin liệu bằng bazơ
|
0501011
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
010409
|
Dầu thải chứa
axit
|
0501012
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
010410
|
Vật liệu lọc
bằng đất st đ qua sử dụng
|
0501015
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
0105
|
Chất thải từ
qa trnh chế biến than bằng phương php
nhiệt phn
|
0506
|
|
|
|
|
|
|
010501
|
Cc loại hắc n
thải
|
05 06 03
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Rắn
|
|
|
0106
|
Chất thải từ
qa trnh tinh chế v vận chuyển kh thin nhin
|
0507
|
|
|
|
|
|
|
010601
|
Chất thải c
chứa thuỷ ngn
|
05 07 01
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
02
|
Chất thải từ
ngnh sản xuất ha chất v cơ
|
06
|
|
|
|
|
|
|
0201
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất, điều chế, cung ứng
v sử dụng axit
|
0601
|
|
|
|
|
|
|
020101
|
Axit sunfuric v axit
sunfurơ thải
|
06 01 01
|
|
|
AM, OH, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
020102
|
Axit clohydric thải
|
06 01 02
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
020103
|
Axit flohydric thải
|
06 01 03
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
020104
|
Axit photphoric v axit
photphorơ thải
|
06 01 04
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
020105
|
Axit nitric v axit nitrơ
thải
|
06 01 05
|
|
|
AM, N, OH, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
020106
|
Cc loại axit thải
khc
|
06 01 06
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
0202
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất, điều chế, cung ứng
v sử dụng bazơ
|
0602
|
|
|
|
|
|
|
020201
|
Natri hydroxit v kali hydroxit
thải
|
06 02 04
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
020202
|
Cc loại bazơ
thải khc
|
06 02 05
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
0203
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất, điều chế, cung ứng
v sử dụng muối, dung dịch muối v oxit kim
loại
|
0603
|
|
|
|
|
|
|
020301
|
Muối v dung dịch
muối thải c chứa xyanua
|
06 03 11
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
020302
|
Muối v dung dịch
muối thải c chứa kim loại nặng
|
06 03 13
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
020303
|
Oxit kim loại thải c
chứa kim loại nặng
|
06 03 15
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
0204
|
Chất thải c
chứa kim loại
|
0604
|
|
|
|
|
|
|
020401
|
Chất thải chứa
asen
|
06 04 03
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
020402
|
Chất thải chứa
thuỷ ngn
|
06 04 04
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
020403
|
Chất thải chứa
cc kim loại nặng khc
|
06 04 05
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
0205
|
Bn thải từ qu trnh
xử lý nước thải tại chỗ
|
0605
|
|
|
|
|
|
|
020501
|
Bn thải c chứa cc
thnh phần nguy hại từ qu trnh xử lý
nước thải
|
06 05 02
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
0206
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất, điều chế, cung ứng
v sử dụng ho chất chứa lưu huỳnh,
chế biến ho chất chứa lưu huỳnh v qu
trnh khử lưu huỳnh
|
0606
|
|
|
|
|
|
|
020601
|
Chất thải chứa
hợp chất sunfua nguy hại
|
06 06 02
|
|
|
Đ, ĐS, AM
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
0207
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất, điều chế, cung ứng,
sử dụng halogen v qu trnh chuyển ho hợp chất
chứa halogen
|
0607
|
|
|
|
|
|
|
020701
|
Chất thải c chứa
amiăng từ qu trnh điện phn
|
06 07 01
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
020702
|
Than hoạt tnh thải từ
qu trnh sản xuất clo
|
06 07 02
|
|
|
Đ
|
Rắn
|
|
|
020703
|
Bn thải bari sunphat c chứa
thuỷ ngn
|
06 07 03
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
0208
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất, điều chế, cung ứng
v sử dụng silicon v cc dẫn xuất của
silicon
|
0608
|
|
|
|
|
|
|
020801
|
Chất thải c chứa
silicon nguy hại
|
06 08 02
|
|
|
Đ, C
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
0209
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất, điều chế, cung ứng
v sử dụng ho chất chứa photpho v chế biến
ho chất chứa phốt pho
|
0609
|
|
|
|
|
|
|
020901
|
Chất thải c chứa
hay nhiễm cc thnh phần nguy hại từ phản ứng
cc hợp chất của canxi chứa photpho
|
06 09 03
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
0210
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất, điều chế, cung ứng
v sử dụng ho chất chứa nitơ, chế biến
ho chất chứa nitơ v sản xuất phn bn
|
0610
|
|
|
|
|
|
|
021001
|
Chất thải c chứa
cc thnh phần nguy hại
|
06 10 02
|
|
|
Đ, ĐS, C, AM
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
0211
|
Chất thải từ
cc qu trnh chế biến ho chất v cơ khc
|
0613
|
|
|
|
|
|
|
021101
|
Ho chất bảo vệ
thực vật v cơ, chất bảo quản gỗ
v cc loại bioxit khc được thải bỏ
|
06 13 01
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
021102
|
Than hoạt tnh đ qua
sử dụng
|
06 13 02
|
|
|
Đ, C
|
Rắn
|
|
|
021103
|
Chất thải từ
qu trnh chế biến amiăng
|
06 13 04
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
021104
|
Bồ hng
|
061305
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
03
|
Chất thải từ
ngnh sản xuất ha chất hữu cơ
|
07
|
|
|
|
|
|
|
0301
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất, điều chế, cung ứng
v sử dụng ho chất hữu cơ cơ bản
|
0701
|
|
|
|
|
|
|
030101
|
Dịch ci thải từ
qu trnh chiết tch (mother liquor) v dung dịch tẩy rửa
thải c gốc nước
|
07 01 01
|
|
|
Đ, C
|
Lỏng
|
|
|
030102
|
Dịch ci thải từ
qu trnh chiết tch (mother liquor), dung dịch tẩy rửa
v dung mi c gốc halogen hữu cơ
|
07 01 03
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
030103
|
Cc loại dịch ci thải
từ qu trnh chiết, tch (mother liquor), dung dịch tẩy
rửa v dung mi hữu cơ thải khc
|
07 01 04
|
|
|
Đ, C
|
Lỏng
|
|
|
030104
|
Cặn phản ứng v
cặn đy thp chưng cất c chứa cc hợp chất
halogen
|
07 01 07
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
030105
|
Cc loại cặn phản
ứng v cặn đy thp chưng cất khc
|
07 01 08
|
|
|
Đ
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
030106
|
Chất hấp thụ
đ qua sử dụng v b lọc c chứa cc hợp
chất halogen
|
07 01 08
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
030107
|
Cc loại chất hấp
thụ đ qua sử dụng v b lọc khc
|
07 01 10
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
030108
|
Bn thải c chứa cc
thnh phần nguy hại từ qu trnh xử lý nước
thải
|
07 01 11
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
0302
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất, điều chế, cung ứng
v sử dụng nhựa, cao su tổng hợp v sợi
nhn tạo
|
0702
|
|
|
|
|
|
|
030201
|
Dịch ci thải từ
qu trnh chiết tch (mother liquor) v dung dịch tẩy rửa
thải c gốc nước
|
07 02 01
|
|
|
Đ, C
|
Lỏng
|
|
|
030202
|
Dịch ci thải từ
qu trnh chiết tch (mother liquor), dung dịch tẩy rửa
v dung mi c gốc halogen hữu cơ
|
07 02 03
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
030203
|
Cc loại dịch ci thải
từ qu trnh chiết tch (mother liquor), dung dịch tẩy
rửa v dung mi hữu cơ thải khc
|
07 02 04
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
030204
|
Cặn phản ứng v
cặn đy thp chưng cất c chứa cc hợp chất
halogen
|
07 02 07
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
030205
|
Cc loại cặn phản
ứng v cặn đy thp chưng cất khc
|
07 02 08
|
|
|
Đ
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
030206
|
Chất hấp thụ
đ qua sử dụng v b lọc c chứa cc hợp
chất halogen
|
07 02 09
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
030207
|
Cc loại chất hấp
thụ đ qua sử dụng v b lọc khc
|
07 02 10
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
030208
|
Bn thải c chứa cc
thnh phần nguy hại từ qu trnh xử lý nước
thải
|
07 02 11
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
030209
|
Chất phụ gia thải
c chứa cc thnh phần nguy hại
|
07 02 14
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
030210
|
Chất thải c chứa
silicon nguy hại
|
07 02 16
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
0303
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất, điều chế, cung ứng
v sử dụng phẩm mu hữu cơ v v cơ
|
0703
|
|
|
|
|
|
|
030301
|
Dịch ci thải từ
qu trnh chiết tch (mother liquor) v dung dịch tẩy rửa
thải c gốc nước
|
07 03 01
|
|
|
Đ, C
|
Lỏng
|
|
|
030302
|
Dịch ci thải từ
qu trnh chiết tch (mother liquor), dung dịch tẩy rửa
v dung mi c gốc halogen hữu cơ
|
07 03 03
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
030303
|
Cc loại dịch ci thải
từ qu trnh chiết tch (mother liquor), dung dịch tẩy
rửa v dung mi hữu cơ thải khc
|
07 03 04
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
030304
|
Cặn phản ứng v
cặn đy thp chưng cất c chứa cc hợp chất
halogen
|
07 03 07
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
030305
|
Cc loại cặn phản
ứng v cặn đy thp chưng cất khc
|
07 03 08
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
030306
|
Chất hấp thụ
đ qua sử dụng v b lọc c chứa cc hợp
chất halogen
|
07 03 09
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
030307
|
Cc loại chất hấp
thụ đ qua sử dụng v b lọc khc
|
07 03 10
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
030308
|
Bn thải c chứa cc
thnh phần nguy hại từ qu trnh xử lý nước
thải
|
07 03 11
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
0304
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất, điều chế, cung ứng
v sử dụng cc sản phẩm thuốc bảo vệ
thực vật, chất bảo quản gỗ v cc loại
bioxit hữu cơ khc
|
0704
|
|
|
|
|
|
|
030401
|
Dịch ci thải từ
qu trnh chiết tch (mother liquor) v dung dịch tẩy rửa
thải c gốc nước
|
07 04 01
|
|
|
Đ, C
|
Lỏng
|
|
|
030402
|
Dịch ci thải từ
qu trnh chiết tch (mother liquor), dung dịch tẩy rửa
v dung mi c gốc halogen hữu cơ
|
07 04 03
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
030403
|
Cc loại dịch ci thải
từ qu trnh chiết tch (mother liquor), dung dịch tẩy
rửa v dung mi hữu cơ thải khc
|
07 04 04
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
030404
|
Cặn phản ứng v
cặn đy thp chưng cất c chứa cc hợp chất
halogen
|
07 04 07
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
030405
|
Cc loại cặn phản
ứng v cặn đy thp chưng cất khc
|
07 04 08
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
030406
|
Chất hấp thụ
đ qua sử dụng v b lọc c chứa cc hợp
chất halogen
|
07 04 09
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
030407
|
Cc loại chất hấp
thụ đ qua sử dụng v b lọc khc
|
07 04 10
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
030408
|
Bn thải c chứa cc
thnh phần nguy hại từ qu trnh xử lý nước
thải
|
07 04 11
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
030409
|
Chất thải rắn
c chứa cc thnh phần nguy hại
|
07 04 13
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
0305
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất, điều chế, cung ứng
v sử dụng dược phẩm
|
0705
|
|
|
|
|
|
|
030501
|
Dịch ci thải từ
qu trnh chiết tch (mother liquor) v dung dịch tẩy rửa
thải c gốc nước
|
07 05 01
|
|
|
Đ, C
|
Lỏng
|
|
|
030502
|
Dịch ci thải từ
qu trnh chiết tch (mother liquor), dung dịch tẩy rửa
v dung mi c gốc halogen hữu cơ
|
07 05 03
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
030503
|
Cc loại dịch ci thải
từ qu trnh chiết tch (mother liquor), dung dịch tẩy
rửa v dung mi hữu cơ thải khc
|
07 05 04
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
030504
|
Cặn phản ứng v
cặn đy thp chưng cất c cc hợp chất chứa
halogen
|
07 05 07
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
030505
|
Cc loại cặn phản
ứng v cặn đy thp chưng cất khc
|
07 05 08
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
030506
|
Chất hấp thụ
đ qua sử dụng v b lọc c chứa cc hợp
chất halogen
|
07 05 09
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
030507
|
Cc loại chất hấp
thụ đ qua sử dụng v b lọc khc
|
07 05 10
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
030508
|
Bn thải c chứa cc
thnh phần nguy hại từ qu trnh xử lý nước
thải
|
07 05 11
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
030509
|
Chất thải rắn
c chứa cc thnh phần nguy hại
|
07 05 13
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
0306
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất, điều chế, cung ứng
v sử dụng chất bo, x phng, chất tẩy rửa,
st trng v mỹ phẩm
|
0706
|
|
|
|
|
|
|
030601
|
Dịch ci thải từ
qu trnh chiết tch (mother liquor) v dung dịch tẩy rửa
thải c gốc nước
|
07 06 01
|
|
|
Đ, C
|
Lỏng
|
|
|
030602
|
Dịch ci thải từ
qu trnh chiết tch (mother liquor), dung dịch tẩy rửa
v dung mi c gốc halogen hữu cơ
|
07 06 03
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
030603
|
Cc loại dịch ci thải
từ qu trnh chiết tch (mother liquor), dung dịch tẩy
rửa v dung mi hữu cơ thải khc
|
07 06 04
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
030604
|
Cặn phản ứng v
cặn đy thp chưng cất c chứa cc hợp chất
halogen
|
07 06 07
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
030605
|
Cc loại cặn phản
ứng v cặn đy thp chưng cất khc
|
07 06 08
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
030606
|
Chất hấp thụ
đ qua sử dụng v b lọc c chứa cc hợp
chất halogen
|
07 06 09
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
030607
|
Cc loại chất hấp
thụ đ qua sử dụng v b lọc khc
|
07 06 10
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
030608
|
Bn thải c chứa cc
thnh phần nguy hại từ qu trnh xử lý nước
thải
|
07 06 11
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
0307
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất, điều chế, cung ứng
v sử dụng ho chất tinh khiết v cc ho phẩm
khc
|
0707
|
|
|
|
|
|
|
030701
|
Dịch ci thải từ
qu trnh chiết tch (mother liquor) v dung dịch tẩy rửa
thải c gốc nước
|
07 07 01
|
|
|
Đ, C
|
Lỏng
|
|
|
030702
|
Dịch ci thải từ
qu trnh chiết tch (mother liquor), dung dịch tẩy rửa
v dung mi c gốc halogen hữu cơ
|
07 07 03
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
030703
|
Cc loại dịch ci thải
từ qu trnh chiết tch (mother liquor), dung dịch tẩy
rửa v dung mi hữu cơ thải khc
|
07 07 04
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
030704
|
Cặn phản ứng v
cặn đy thp chưng cất c chứa cc hợp chất
halogen
|
07 07 07
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
030705
|
Cc loại cặn phản
ứng v cặn đy thp chưng cất khc
|
07 07 08
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
030706
|
Chất hấp thụ
đ qua sử dụng v b lọc c chứa cc hợp
chất halogen
|
07 07 09
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
030707
|
Cc loại chất hấp
thụ đ qua sử dụng v b lọc khc
|
07 07 10
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
030708
|
Bn thải c chứa cc
thnh phần nguy hại từ qu trnh xử lý nước
thải
|
07 07 11
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
04
|
Chất thải từ
nh my nhiệt điện v cc qu trnh nhiệt khc
|
10
|
|
|
|
|
|
|
0401
|
Chất thải từ
nh my nhiệt điện
|
1001
|
|
|
|
|
|
|
040101
|
Bụi l hơi v tro bay
c chứa dầu
|
10 01 04
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
040102
|
Axit sunfuric thải
|
10 01 09
|
|
|
AM, Đ
|
Lỏng
|
|
|
040103
|
Tro bay từ qu trnh sử
dụng nhin liệu hydrocacbon dạng nhũ tương
|
10 01 13
|
|
|
Đ, ĐS, AM
|
Rắn
|
|
|
0402
|
Chất thải từ
cc cơ sở đốt khc
|
1001
|
|
|
|
|
|
|
040201
|
Tro đy, xỉ v bụi
l hơi c chứa cc thnh phần nguy hại từ qu
trnh đồng thiu huỷ
|
10 01 14
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
040202
|
Tro bay c chứa cc thnh
phần nguy hại từ qu trnh đồng thiu huỷ
|
10 01 16
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
040203
|
Chất thải c chứa
cc thnh phần nguy hại từ qu trnh xử lý
kh thải
|
10 01 18
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
040204
|
Bn thải c chứa cc
thnh phần nguy hại từ qu trnh xử lý nước
thải
|
10 01 20
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
040205
|
Bn thải pha long trong nước
c chứa cc thnh phần nguy hại từ qu trnh vệ
sinh l hơi
|
10 01 22
|
|
|
Đ, ĐS, AM
|
Bn
|
|
|
05
|
Chất thải từ
cc qu trnh luyện kim
|
10
|
|
|
|
|
|
|
0501
|
Chất thải từ
ngnh cng nghiệp gang thp
|
1002
|
|
|
|
|
|
|
050101
|
Chất thải rắn
c chứa cc thnh phần nguy hại từ qu trnh xử
lý kh thải
|
10 02 07
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050102
|
Chất thải lẫn dầu
từ qu trnh xử lý nước lm mt
|
10 02 11
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
050103
|
Bn thải v b lọc c
chứa cc thnh phần nguy hại từ qu trnh xử
lý kh thải
|
10 02 13
|
|
|
Đ, ĐS, AM
|
Rắn/Bn
|
|
|
0502
|
Chất thải từ
qu trnh nhiệt luyện nhm
|
1003
|
|
|
|
|
|
|
050201
|
Xỉ từ qu trnh sản
xuất sơ cấp
|
10 03 04
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050202
|
Xỉ muối từ qu
trnh sản xuất thứ cấp
|
10 03 08
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050203
|
Xỉ đen từ qu
trnh sản xuất thứ cấp
|
10 03 09
|
|
|
Đ, ĐS,C
|
Rắn
|
|
|
050204
|
Vng bọt dễ chy hoặc
bốc hơi khi tiếp xc với nước
|
10 03 15
|
|
|
C, Đ, ĐS
|
Lỏng/Bn
|
|
|
050205
|
Chất thải chứa
hắc n từ qu trnh sản xuất cực anot
|
10 03 17
|
|
|
Đ, ĐT
|
Rắn
|
|
|
050206
|
Bụi kh thải c chứa
cc thnh phần nguy hại
|
10 03 19
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050207
|
Cc loại bụi v hạt
(kể cả bụi nghiền bi) c chứa cc thnh phần
nguy hại
|
10 03 21
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050208
|
Chất thải rắn từ
qu trnh xử lý kh thải c chứa cc thnh phần
nguy hại
|
10 03 23
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050209
|
Bn thải v b lọc từ
qu trnh xử lý kh thải c chứa cc thnh phần
nguy hại
|
10 03 25
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Bn
|
|
|
050210
|
Chất thải lẫn dầu
từ qu trnh xử lý nước lm mt
|
10 03 27
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
050211
|
Chất thải từ
qu trnh xử lý xỉ muối v xỉ đen c chứa
cc thnh phần nguy hại
|
10 03 29
|
|
|
Đ, ĐS, C, AM
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
0503
|
Chất thải từ
qu trnh nhiệt luyện ch
|
1004
|
|
|
|
|
|
|
050301
|
Xỉ từ qu trnh sản
xuất sơ cấp v thứ cấp
|
10 04 01
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050302
|
Xỉ (cứt sắt) v
vng bọt từ qu trnh sản xuất sơ cấp v
thứ cấp
|
10 04 02
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050303
|
Bụi kh thải
|
10 04 04
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050304
|
Cc loại bụi v hạt
khc
|
10 04 05
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050305
|
Chất thải rắn từ
qu trnh xử lý kh thải
|
10 04 06
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050306
|
Bn thải v b lọc từ
qu trnh xử lý kh thải
|
10 04 07
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Bn
|
|
|
050307
|
Chất thải lẫn dầu
từ qu trnh xử lý nước lm mt
|
10 04 09
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng/Bn
|
|
|
0504
|
Chất thải từ
qu trnh nhiệt luyện kẽm
|
1005
|
|
|
|
|
|
|
050401
|
Bụi kh thải
|
10 05 03
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050402
|
Chất thải rắn từ
qu trnh xử lý kh thải
|
10 05 05
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050403
|
Bn thải v b lọc từ
qu trnh xử lý kh thải
|
10 05 06
|
|
|
Đ, ĐS, AM
|
Rắn/Bn
|
|
|
050404
|
Chất thải lẫn dầu
từ qu trnh xử lý nước lm mt
|
10 05 08
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
050405
|
Xỉ (cứt sắt) v
vng bọt dễ chy hoặc bốc hơi khi tiếp
xc với nước
|
10 05 10
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
0505
|
Chất thải từ
qu trnh nhiệt luyện đồng
|
1006
|
|
|
|
|
|
|
050501
|
Bụi kh thải
|
10 06 03
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050502
|
Chất thải rắn từ
qu trnh xử lý kh thải
|
10 06 06
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050503
|
Bn thải v b lọc từ
qu trnh xử lý kh thải
|
10 06 07
|
|
|
Đ, ĐS, AM
|
Rắn/Bn
|
|
|
050504
|
Chất thải lẫn dầu
từ qu trnh xử lý nước lm mt
|
10 06 09
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
0506
|
Chất thải từ
qu trnh nhiệt luyện vng bạc v platin
|
1007
|
|
|
|
|
|
|
050601
|
Chất thải lẫn dầu
từ qu trnh xử lý nước lm mt
|
10 07 07
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
0507
|
Chất thải từ
qu trnh nhiệt luyện cc kim loại mu khc
|
1008
|
|
|
|
|
|
|
050701
|
Xỉ muối từ qu
trnh sản xuất sơ cấp v thứ cấp
|
10 08 08
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Rắn
|
|
|
050702
|
Xỉ (cứt sắt) v
vng bọt dễ chy hoặc bốc hơi khi tiếp
xc với nước
|
10 08 10
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
050703
|
Chất thải chứa
hắc n từ qu trnh sản xuất cực anot
|
10 08 12
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050704
|
Bụi kh thải c chứa
cc chất nguy hại
|
10 08 15
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050705
|
Bn thải v b lọc c
chứa cc thnh phần nguy hại từ qu trnh xử
lý kh thải
|
10 08 17
|
|
|
Đ, ĐS, AM
|
Rắn/Bn
|
|
|
050706
|
Chất thải lẫn dầu
từ qu trnh xử lý nước lm mt
|
10 08 19
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
0508
|
Chất thải từ
qu trnh đc kim loại đen
|
1009
|
|
|
|
|
|
|
050801
|
Li v khun đc đ qua
sử dụng c chứa cc thnh phần nguy hại
|
10 09 07
|
|
|
Đ
|
Rắn
|
|
|
050802
|
Bụi kh thải c chứa
cc thnh phần nguy hại
|
10 09 09
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050803
|
Cc loại bụi khc c
chứa cc thnh phần nguy hại
|
10 09 11
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050804
|
Chất gắn kết thải
c chứa cc thnh phần nguy hại
|
10 09 13
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
050805
|
Chất tch khun thải
c chứa cc thnh phần nguy hại
|
10 09 15
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
0509
|
Chất thải từ
qu trnh đc kim loại mu
|
1010
|
|
|
|
|
|
|
050901
|
Li v khun đc đ qua
sử dụng c chứa cc thnh phần nguy hại
|
10 10 07
|
|
|
Đ
|
Rắn
|
|
|
050902
|
Bụi kh thải c chứa
cc thnh phần nguy hại
|
10 10 09
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050903
|
Cc loại bụi khc c
chứa cc thnh phần nguy hại
|
10 10 11
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
050904
|
Chất gắn kết thải
c chứa cc thnh phần nguy hại
|
10 10 13
|
|
|
Đ
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
050905
|
Chất tch khun thải
c chứa cc thnh phần nguy hại
|
10 10 15
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
0510
|
Chất thải từ
qu trnh thuỷ luyện kim loại mu
|
1102
|
|
|
|
|
|
|
051001
|
Bn thải từ thuỷ
luyện kẽm
|
11 02 02
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
051002
|
Chất thải từ
qu trnh thuỷ luyện đồng c chứa cc thnh phần
nguy hại
|
11 02 05
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng/Bn
|
|
|
050103
|
Cc loại chất thải
khc c chứa cc chất nguy hại
|
11 02 07
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng/Bn
|
|
|
0511
|
Bn thải v chất thải
rắn từ qu trnh ti luyện
|
1103
|
|
|
|
|
|
|
051101
|
Chất thải c chứa
xyanua
|
11 03 01
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Bn
|
|
|
051102
|
Cc loại chất thải
khc
|
11 03 02
|
|
|
Đ
|
Rắn/Bn
|
|
|
06
|
Chất thải từ
cc qu trnh sản xuất thủy tinh v vật liệu
xy dựng
|
10
|
|
|
|
|
|
|
0601
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất thuỷ tinh v sản phẩm thuỷ
tinh
|
1011
|
|
|
|
|
|
|
060101
|
Chất thải c chứa
cc thnh phần nguy hại từ hỗn hợp chuẩn
bị trước qu trnh xử lý nhiệt
|
10 11 09
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
060102
|
Bột hoặc vụn
thuỷ tinh thải c chứa kim loại nặng (v dụ
từ ống phng catot)
|
10 11 11
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
060103
|
Bn nghiền v đnh
bng thuỷ tinh c chứa cc thnh phần nguy hại
|
10 11 13
|
|
|
Đ
|
Bn
|
|
|
060104
|
Chất thải rắn
c chứa cc thnh phần nguy hại từ qu trnh xử
lý kh thải
|
10 11 15
|
|
|
Đ
|
Rắn
|
|
|
060105
|
Bn thải v b lọc c
chứa cc thnh phần nguy hại từ qu trnh xử
lý kh thải
|
10 11 17
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Bn
|
|
|
060107
|
Cặn rắn c chứa
cc thnh phần nguy hại từ qu trnh xử lý nước
thải
|
10 11 19
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
0602
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất hng gốm sứ, gạch ngi, tấm
ốp lt v cc sản phẩm xy dựng khc
|
1012
|
|
|
|
|
|
|
060201
|
Chất thải rắn
c chứa cc thnh phần nguy hại từ qu trnh xử
lý kh thải
|
10 12 09
|
|
|
Đ
|
Rắn
|
|
|
060202
|
Chất thải c chứa
kim loại nặng từ qu trnh trng men, mi bng
|
10 12 11
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
0603
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất xi măng, vi, thạch cao v cc sản
phẩm của chng
|
1013
|
|
|
|
|
|
|
060301
|
Chất thải c chứa
amiăng từ qu trnh sản xuất xi măng
amiăng
|
10 13 09
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
060302
|
Chất thải rắn
c chứa cc thnh phần nguy hại từ qu trnh xử
lý kh thải
|
10 13 12
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
07
|
Chất thải từ
qu trnh sử lý che phủ bề mặ, tạo
hnh kim loại v cc vật liệu khc
|
11112
|
|
|
|
|
|
|
0701
|
Chất thải từ
qu trnh xử lý ho học, che phủ bề mặt
kim loại v cc vật liệu khc (v dụ qu trnh mạ
điện, trng kẽm, tẩy (axit, bazơ), khắc
axit, photphat ho, tẩy mỡ nhờn bằng kiềm,
anot ho)
|
1102
|
|
|
|
|
|
|
070101
|
Axit tẩy thải
|
11 01 05
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
070102
|
Cc loại axit thải
khc
|
11 01 06
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
070103
|
Bazơ tẩy thải
|
11 01 07
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
070104
|
Bn thải của qu
trnh photphat ho
|
11 01 08
|
|
|
Đ, AM
|
Bn
|
|
|
070105
|
Bn thải v b lọc c
chứa cc thnh phần nguy hại
|
11 01 09
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Bn
|
|
|
070106
|
Dung dịch nước tẩy
rửa thải c chứa cc thnh phần nguy hại
|
11 01 11
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
070107
|
Chất thải c chứa
cc thnh phần nguy hại từ qu trnh tẩy mỡ
nhờn
|
11 01 13
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
070108
|
Bn thải hoặc dung dịch
rửa giải/tch rửa (eluate) c chứa cc thnh phần
nguy hại từ hệ thống mng hoặc hệ thống
trao đổi ion
|
11 01 15
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
070109
|
Nhựa trao đổi
ion đ qua sử dụng hoặc đ bo ho
|
11 01 16
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
070110
|
Cc chất thải khc c
chứa cc thnh phần nguy hại
|
11 0198
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
0702
|
Chất thải từ
qu trnh mạ điện
|
1105
|
|
|
|
|
|
|
070201
|
Chất thải rắn từ
qu trnh xử lý kh thải
|
11 05 03
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
070202
|
Chất thải từ
qu trnh trng rửa, lm sạch bề mặt
|
11 05 04
|
|
|
Đ, ĐS, AM
|
Lỏng/Bn
|
|
|
070203
|
Nước thải từ
qu trnh mạ điện
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
0703
|
Chất thải từ
qu trnh tạo hnh v xử lý cơ-lý bề mặt
kim loại v nhựa
|
1201
|
|
|
|
|
|
|
070301
|
Dầu my gốc khong c
chứa hợp chất halogen đ qua sử dụng
|
12 01 06
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
070302
|
Dầu my gốc khong
khng chứa hợp chất halogen đ qua sử dụng
|
12 01 07
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
070303
|
Nhũ tương v dung
dịch thải c chứa hợp chất halogen từ
qu trnh gia cng cơ kh
|
12 01 08
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
070304
|
Nhũ tương v dung
dịch thải khng chứa hợp chất halogen từ
qu trnh gia cng cơ kh
|
12 01 09
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
070305
|
Dầu my tổng hợp
thải
|
12 01 10
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
070306
|
Sp v mỡ đ qua sử
dụng
|
12 01 12
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Rắn
|
|
|
070307
|
Bn thải c chứa cc
thnh phần nguy hại từ qu trnh gia cng cơ kh
|
12 01 14
|
|
|
Đ
|
Bn
|
|
|
070308
|
Cc vật liệu mi mn
thải c chứa cc thnh phần nguy hại (xỉ
đồng, ct)
|
12 01 16
|
|
|
Đ
|
Rắn
|
|
|
070309
|
Bn thải kim loại
(nghiền, mi) c chứa dầu
|
12 01 18
|
|
|
Đ
|
Bn
|
|
|
070310
|
Vật liệu v vật
thể mi đ qua sử dụng c chứa cc thnh phần
nguy hại
|
12 01 20
|
|
|
Đ
|
Rắn
|
|
|
0704
|
Chất thải từ
qu trnh tẩy mỡ nhờn bằng nước v hơi
|
1203
|
|
|
|
|
|
|
070401
|
Dung dịch nước tẩy
rửa thải
|
12 02 01
|
|
|
Đ, AM
|
Lỏng
|
|
|
070402
|
Chất thải qu trnh tẩy
mỡ nhờn bằng hơi
|
12 02 02
|
|
|
Đ, C
|
Lỏng
|
|
|
08
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất, điều chế, cung ứng,
sử dụng cc sản phẩm tre phủ (sơn,
vecni, men thủy tinh), chất kết dnh, chất bịt
kn v mực in
|
0801
|
|
|
|
|
|
|
0801
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất, điều chế, cung ứng,
sử dụng sơn v vc ni
|
0801
|
|
|
|
|
|
|
080101
|
Sơn v vc ni thải c
chứa dung mi hữu cơ hoặc cc thnh phần nguy
hại khc
|
08 01 11
|
|
|
C, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
080102
|
Bn thải chứa sơn
hoặc vc ni c chứa dung mi hữu cơ hoặc cc
thnh phần nguy hại khc
|
08 01 13 08 01 15
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
080103
|
Chất thải từ
qu trnh cạo, bc tch sơn hoặc vc ni c chứa dung
mi hữu cơ hoặc cc thnh phần nguy hại khc
|
08 01 17
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
080104
|
Huyền ph nước
thải lẫn sơn hoặc vc ni c chứa dung mi hữu
cơ hoặc cc thnh phần nguy hại khc
|
08 01 19
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
080105
|
Dung mi tẩy sơn hoặc
vc ni thải
|
08 01 21
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
0802
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất, điều chế, cung ứng v
sử dụng mực in
|
0803
|
|
|
|
|
|
|
080201
|
Mực in thải c chứa
cc thnh phần nguy hại
|
08 03 12
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
080202
|
Bn mực thải c chứa
cc thnh phần nguy hại
|
08 03 14
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
080203
|
Dung dịch khắc axit
thải
|
08 03 16
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
080204
|
Hộp mực in thải
c chứa cc thnh phần nguy hại
|
08 03 17
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
080205
|
Dầu phn tn (disperse oil)
thải
|
08 03 19
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
0803
|
Chất thải từ
qu trnh sản xuất, điều chế, cung ứng,
sử dụng chất kết dnh v chất bịt kn
(kể cả sản phẩm chống thấm)
|
0804
|
|
|
|
|
|
|
080301
|
Chất kết dnh v chất
bịt kn thải c chứa dung mi hữu cơ hoặc
cc thnh phần nguy hại khc
|
08 04 09
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
080302
|
Bn thải chứa chất
kết dnh v chất bịt kn c chứa dung mi hữu
cơ hoặc cc thnh phần nguy hại khc
|
08 04 11 08 04 13
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Bn
|
|
|
080303
|
Nước thải lẫn
chất kết dnh v chất bịt kn c chứa dung
mi hữu cơ hoặc cc thnh phần nguy hại khc
|
08 04 15
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
080304
|
Cc hợp chất
isoxyanat thải
|
08 05 01
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
09
|
Chất thải từ
ngnh chế biến gỗ, sản xuất cc sản phẩm
gỗ, giấy v bột giấy
|
9
|
|
|
|
|
|
|
0901
|
Chất thải từ
qu trnh chế biến gỗ v sản xuất sản
phẩm gỗ
|
0301
|
|
|
|
|
|
|
090101
|
Mn cưa, phoi bo, đầu
mẩu, gỗ thừa, vn v gỗ dn vụn c chứa
cc thnh phần nguy hại
|
03 01 04
|
|
|
Đ, ĐS,C
|
Rắn
|
|
|
0902
|
Chất thải từ
qu trnh bảo quản gỗ
|
0302
|
|
|
|
|
|
|
090201
|
Cc chất bảo quản
gỗ hữu cơ khng chứa hợp chất halogen thải
|
03 02 01
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
090202
|
Cc chất bảo quản
gỗ chứa hợp chất cơ clo thải
|
03 02 02
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
090203
|
Cc chất bảo quản
gỗ chứa hợp chất cơ kim thải
|
03 02 03
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
090204
|
Cc chất bảo quản
gỗ v cơ thải
|
03 02 04
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
090205
|
Cc loại chất bảo
quản gỗ thải khc c chứa cc thnh phần nguy
hại
|
03 02 05
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
10
|
Chất thải từ
ngy chế biết da, lng v dệt nhuộm
|
10
|
|
|
|
|
|
|
1001
|
Chất thải từ
ngnh chế biến da v lng
|
0401
|
|
|
|
|
|
|
100101
|
Chất thải c chứa
dung mi từ qu trnh tẩy mỡ nhờn
|
04 01 03
|
|
|
Đ, C
|
Lỏng
|
|
|
100102
|
Da th c chứa cc thnh phần
nguy hại thải bỏ từ qu trnh thuộc da
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
1002
|
Chất thải từ
ngnh dệt nhuộm
|
0402
|
|
|
|
|
|
|
100201
|
Chất thải từ
qu trnh hồ vải c chứa dung mi hữu cơ
|
04 02 14
|
|
|
Đ,C
|
Lỏng
|
|
|
100202
|
Phẩm mu v chất nhuộm
thải c chứa cc thnh phần nguy hại
|
04 02 16
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
100203
|
Bn thải c chứa cc
thnh phần nguy hại từ qu trnh xử lý nước
thải
|
04 02 19
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
100204
|
Nước thải c chứa
cc thnh phần nguy hại từ qu trnh nhuộm
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
11
|
Chất thải xy dựng,
ph vỡ (kể cả đất đo từ cc khu vực
bị nhiễm)
|
11
|
|
|
|
|
|
|
1101
|
B tng, gạch, ngi, tấm
ốp v gốm sứ thải
|
1701
|
|
|
|
|
|
|
110101
|
B tng, gạch, ngi, tấm
ốp v gốm sứ thải (hỗn hợp hay phn lập)
c chứa cc thnh phần nguy hại
|
17 01 06
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
1102
|
Gỗ, thuỷ tinh v nhựa
thải
|
1702
|
|
|
|
|
|
|
110201
|
Thuỷ tinh, nhựa v gỗ
thải c chứa hoặc bị nhiễm cc thnh phần
nguy hại
|
17 02 04
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
1103
|
Hỗn hợp bitum, nhựa
than đ v sản phẩm c hắc n thải
|
1703
|
|
|
|
|
|
|
110301
|
Hỗn hợp bitum c chứa
nhựa than đ thải
|
17 03 01
|
|
|
Đ, AM, C
|
Rắn
|
|
|
110302
|
Nhựa than đ v cc sản
phẩm c hắc n thải
|
17 03 03
|
|
|
Đ, AM, C
|
Rắn
|
|
|
1104
|
Kim loại (kể cả
hợp kim của chng) thải
|
1704
|
|
|
|
|
|
|
110401
|
Phế thải kim loại
bị nhiễm cc thnh phần nguy hại
|
17 04 09
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
110402
|
Cp kim loại thải c
chứa dầu, nhựa than đ v cc thnh phần nguy
hại khc
|
17 04 10
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Rắn
|
|
|
1105
|
Đất (kể cả
đất đo từ cc khu vực bị nhiễm),
đ v bn nạo vt
|
1705
|
|
|
|
|
|
|
110501
|
Đất đ thải
c chứa cc thnh phần nguy hại
|
17 05 03
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
110502
|
Bn đất nạo vt
c chứa cc thnh phần nguy hại
|
17 05 05
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Bn
|
|
|
1106
|
Vật liệu cch nhiệt
v vật liệu xy dựng c chứa amiăng thải
|
1706
|
|
|
|
|
|
|
110601
|
Vật liệu cch nhiệt
c chứa amiăng thải
|
17 06 01
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
110602
|
Cc loại vật liệu
cch nhiệt thải khc c chứa hay bị nhiễm cc
thnh phần nguy hại
|
17 06 03
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
110603
|
Vật liệu xy dựng
thải c chứa amiăng
|
17 06 05
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
1107
|
Vật liệu xy dựng
gốc thạch cao thải
|
1708
|
|
|
|
|
|
|
110701
|
Vật liệu xy dựng
gốc thạch cao thải c chứa cc thnh phần
nguy hại
|
17 08 01
|
|
|
Đ
|
Rắn
|
|
|
1108
|
Cc loại chất thải
xy dựng v ph dỡ khc
|
1709
|
|
|
|
|
|
|
110801
|
Cc chất thải xy dựng
v ph dỡ c chứa thuỷ ngn
|
17 09 01
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
110802
|
Cc chất thải xy dựng
v ph dỡ c chứa PCB (v dụ chất bịt kn chứa
PCB, chất rải sn gốc nhựa c chứa PCB, tụ
điện chứa PCB)
|
17 09 02
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
110803
|
Cc loại chất thải
xy dựng v ph dỡ khc (kể cả hỗn hợp
chất thải) c chứa cc thnh phần nguy hại
|
17 09 03
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
12
|
Chất thải từ
cc cơ sở ti chế, xử lý, tiu hủy chất
thải, xử lý nước cấp sinh hoạt v
cng nghiệp
|
12
|
|
|
|
|
|
|
1201
|
Chất thải từ
qu trnh thiu huỷ hoặc nhiệt phn chất thải
|
1901
|
|
|
|
|
|
|
120101
|
B lọc từ qu trnh xử
lý kh thải
|
19 01 05
|
|
|
Đ
|
Rắn
|
|
|
120102
|
Nước thải từ
qu trnh xử lý kh v cc loại nước thải
khc
|
19 01 06
|
|
|
Đ
|
Lỏng
|
|
|
120103
|
Chất thải rắn từ
qu trnh xử lý kh thải
|
19 01 07
|
|
|
Đ
|
Rắn
|
|
|
120104
|
Than hoạt tnh đ qua
sử dụng từ qu trnh xử lý kh thải
|
19 01 10
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
120105
|
Xỉ v tro đy c chứa
cc thnh phần nguy hại
|
19 01 11
|
|
|
Đ
|
Rắn
|
|
|
120106
|
Tro bay c chứa cc thnh
phần nguy hại
|
19 01 13
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
120107
|
Bụi l hơi c chứa
cc thnh phần nguy hại
|
19 01 15
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
120108
|
Chất thải nhiệt
phn c chứa cc thnh phần nguy hại
|
19 01 17
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
1202
|
Chất thải từ
qu trnh xử lý ho-lý chất thải (kể
cả cc qu trnh xử lý crom, xử lý xyanua,
trung ho)
|
1902
|
|
|
|
|
|
|
120201
|
Chất thải tiền
trộn c chứa t nhất một loại chất thải
nguy hại
|
19 02 04
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
120202
|
Bn thải c chứa cc
thnh phần nguy hại từ qu trnh xử lý
ho-lý
|
19 02 05
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
120203
|
Dầu v chất c từ
qu trnh phn tch
|
19 02 07
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
120204
|
Chất thải lỏng
dễ chy c chứa cc thnh phần nguy hại
|
19 02 08
|
|
|
C, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
120205
|
Chất thải rắn dễ
chy c chứa cc thnh phần nguy hại
|
19 02 09
|
|
|
C, Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
120206
|
Cc loại chất thải
khc c chứa cc thnh phần nguy hại
|
19 02 11
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
1203
|
Chất thải đ
được ổn định ha/ho rắn
|
1903
|
|
|
|
|
|
|
120301
|
Chất thải nguy hại
đ được ổn định ho một phần
|
19 03 04
|
|
|
Đ
|
Lỏng/Bn
|
|
|
120302
|
Chất thải nguy hại
đ được ho rắn
|
19 03 06
|
|
|
Đ
|
Rắn
|
|
|
1204
|
Chất thải được
thuỷ tinh ho v chất thải từ qu trnh thuỷ
tinh ho
|
1904
|
|
|
|
|
|
|
120401
|
Tro bay v cc loại chất
thải từ qu trnh xử lý kh thải
|
19 04 02
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
120402
|
Chất thải rắn
chưa được thuỷ tinh ho
|
19 04 03
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
1205
|
Nước rỉ rc
|
1907
|
|
|
|
|
|
|
120501
|
Nước rỉ rc c
chứa cc thnh phần nguy hại
|
19 07 02
|
|
|
LN, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
1206
|
Chất thải từ trạm
xử lý nước thải
|
1908
|
|
|
|
|
|
|
120601
|
Nhựa trao đổi
ion đ bo ho hay đ qua sử dụng
|
19 08 06
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
120602
|
Dung dịch v bn thải
từ qu trnh ti sinh cột trao đổi ion
|
19 08 07
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng/Bn
|
|
|
120603
|
Chất thải của hệ
thống mng c chứa kim loại nặng
|
19 08 08
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
120604
|
Hỗn hợp dầu mỡ
thải c chứa dầu v chất bo độc hại
từ qu trnh phn tch dầu/nước
|
19 08 10
|
|
|
Đ, C
|
Lỏng
|
|
|
120605
|
Bn thải c chứa cc
thnh phần nguy hại từ qu trnh xử lý sinh
học nước thải cng nghiệp
|
19 08 11
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
120606
|
Bn thải c chứa cc
thnh phần nguy hại từ cc qu trnh xử lý nước
thải cng nghiệp khc
|
19 08 13
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
1207
|
Chất thải từ
qu trnh ti chế, thu hồi dầu
|
1911
|
|
|
|
|
|
|
120701
|
Đất st lọc
đ qua sử dụng
|
19 11 01
|
|
|
Đ, ĐS,C
|
Rắn
|
|
|
120702
|
Hắc n axit thải
|
19 11 02
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
120703
|
Nước thải
|
19 11 03
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
120704
|
Chất thải từ
qu trnh lm sạch nhin liệu bằng bazơ
|
19 11 04
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
120705
|
Bn thải c chứa cc
thnh phần nguy hại từ qu trnh xử lý nước
thải
|
19 11 05
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
120706
|
Chất thải từ
qu trnh lm sạch kh thải
|
19 11 07
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
1208
|
Chất thải từ
qu trnh xử lý cơ học chất thải (v dụ
qu trnh phn loại, nghiền, nn p, tạo hạt)
|
1912
|
|
|
|
|
|
|
120801
|
Gỗ thải c chứa
cc thnh phần nguy hại
|
19 12 06
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
120802
|
Chất thải (kể cả
hỗn hợp vật liệu) c chứa cc thnh phần
nguy hại từ qu trnh xử lý cơ học chất
thải
|
19 12 11
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
1209
|
Chất thải từ
qu trnh xử lý đất v nước ngầm
|
1913
|
|
|
|
|
|
|
120901
|
Chất thải rắn
c chứa cc thnh phần nguy hại từ qu trnh xử
lý đất
|
19 13 01
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
120902
|
Bn thải c chứa cc
thnh phần nguy hại từ qu trnh xử lý
đất
|
19 13 03
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
120903
|
Bn thải c chứa cc
thnh phần nguy hại từ qu trnh xử lý nước
ngầm
|
19 13 05
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
120904
|
Nước v cặn thải
c chứa cc thnh phần nguy hại từ qu trnh xử
lý nước ngầm
|
19 13 07
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
13
|
Chất thải từ
ngnh y tế v th y (trừ chất thải sinh hoạt
của ngnh ny)
|
13
|
|
|
|
|
|
|
1301
|
Chất thải từ
qu trnh khm bệnh, điều trị v phng ngừa bệnh
ở người
|
1801
|
|
|
|
|
|
|
130101
|
Chất thải c chứa
cc tc nhn gy ly nhiễm
|
18 01 03
|
|
|
LN, Đ
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
130102
|
Ho chất thải bao gồm
hoặc c chứa cc thnh phần nguy hại
|
18 01 06
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
130103
|
Cc loại dược phẩm
gy độc tế bo (cytotoxic v cytostatic) thải
|
18 01 08
|
|
|
Đ
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
130104
|
Chất hn răng almagam
thải
|
18 01 10
|
|
|
Đ
|
Rắn
|
|
|
130105
|
Cc loại dược phẩm
thải khc c chứa cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
1302
|
Chất thải từ
cc hoạt động th y
|
1802
|
|
|
|
|
|
|
130201
|
Chất thải c chứa
cc tc nhn gy ly nhiễm
|
18 02 02
|
|
|
LN, Đ
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
130202
|
Ho chất thải bao gồm
hoặc c chứa cc thnh phần nguy hại
|
18 02 05
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
130203
|
Cc chế phẩm gy
độc tế bo (cytotoxic v cytostatic) thải
|
18 02 07
|
|
|
Đ
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
130204
|
Cc loại thuốc th y
thải khc c chứa cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
14
|
Chất thải từ
ngnh nng nghiệp, lm nghiệp, thủy sản
|
14
|
|
|
|
|
|
|
1401
|
Chất thải từ việc
sử dụng cc ho chất bảo vệ thực vật
|
1401
|
|
|
|
|
|
|
14 01 01
|
Chất thải c chứa
dư lượng ho chất trừ su
|
02 01 08
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng/Bn
|
|
|
140102
|
Chất thải c chứa
dư lượng ho chất trừ cỏ
|
02 01 08
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng/Bn
|
|
|
140103
|
Chất thải c chứa
dư lượng ho chất diệt nấm
|
02 01 08
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng/Bn
|
|
|
140104
|
Ho chất bảo vệ
thực vật tồn lưu hoặc qu hạn sử dụng
|
02 01 08
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
140105
|
Bao b ho chất bảo vệ
thực vật thải
|
02 01 08
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
140106
|
Cc loại chất thải
khc c chứa cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng/Bn
|
|
|
1402
|
Chất thải từ
chăn nui gia sc, gia cầm
|
1402
|
|
|
|
|
|
|
140201
|
Gia sc, gia cầm chết
(do dịch bệnh)
|
|
|
|
LN, Đ
|
Rắn
|
|
|
140202
|
Chất thải c chứa
cc thnh phần nguy hại từ qu trnh vệ sinh chuồng
trại
|
|
|
|
LN, Đ
|
Rắn/Lỏng/Bn
|
|
|
1403
|
Chất thải từ
nui trồng thuỷ sản
|
1403
|
|
|
|
|
|
|
140301
|
Nước thải từ
qu trnh vệ sinh ao đầm nui tm bằng ho chất
c chứa cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
140302
|
Nước v bn thải
c chứa cc thnh phần nguy hại (ho chất trừ
su v diệt rong tảo, cc chất khng sinh) từ ao
đầm nui tm
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng/Bn
|
|
|
15
|
Thiết bị, phương
tiện giao thng vận tải đ hết hạn sử
dụng v chất thải từ hoạt động ph
dỡ, bảo dưỡng thiết bị, phương
tiện giao thng vận tải
|
1404
|
|
|
|
|
|
|
1501
|
Phương tiện giao
thng vận tải đường bộ, đường
sắt, đường khng hết hạn sử dụng
(kể cả cc thiết bị ven đường) v
chất thải từ qu trnh ph dỡ, bảo dưỡng
phương tiện giao thng vận tải đường
bộ, đường sắt, đường khng
|
1405
|
|
|
|
|
|
|
150101
|
Phương tiện giao
thng vận tải đường bộ, đường
sắt, đường khng (xe t, xe m t, xe gắn
my, đầu my v toa xe lửa, my bay) hết hạn
sử dụng c chứa cc thnh phần nguy hại
|
16 01 04
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
150102
|
Bộ lọc dầu
đ qua sử dụng
|
16 01 07
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
150103
|
Cc thiết bị, bộ
phận đ qua sử dụng c chứa thuỷ ngn
|
16 01 08
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
150104
|
Cc thiết bị, bộ
phận đ qua sử dụng c chứa PCB
|
16 01 09
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
150105
|
Cc thiết bị, bộ
phận đ qua sử dụng c khả năng nổ
(v dụ ti kh)
|
16 01 10
|
|
|
N, Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
150106
|
Cc chi tiết, bộ phận
của phanh đ qua sử dụng c chứa amiăng
|
16 01 11
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
150107
|
Dầu thải
|
16 01 13
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
150108
|
Ho chất chống
đng thải c chứa cc thnh phần nguy hại
|
16 01 14
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
150109
|
Cc thiết bị, bộ
phận thải khc c chứa cc thnh phần nguy hại
|
16 01 21
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
150110
|
Cc loại chất thải
khc sinh ra từ qu trnh ph dỡ, bảo dưỡng c
chứa cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng/Bn
|
|
|
1502
|
Phương tiện giao
thng vận tải đường thuỷ hết hạn
sử dụng v chất thải từ qu trnh ph dỡ,
bảo dưỡng phương tiện giao thng vận
tải đường thuỷ
|
1406
|
|
|
|
|
|
|
150201
|
Phương tiện giao
thng vận tải đường thuỷ (tu thuỷ,
x lan, thuyền, ca n) hết hạn sử dụng c chứa
cc thnh phần nguy hại
|
16 01 04
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
150202
|
Bộ lọc dầu
đ qua sử dụng
|
16 01 07
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
150203
|
Cc thiết bị, bộ
phận đ qua sử dụng c chứa thuỷ ngn
|
16 01 08
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
150204
|
Cc thiết bị, bộ
phận đ qua sử dụng c chứa PCB
|
16 01 09
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
150205
|
Dầu thải
|
16 01 13
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
150206
|
Ho chất chống
đng thải c chứa cc thnh phần nguy hại
|
16 01 14
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
150207
|
Cc thiết bị, bộ
phận thải khc c chứa cc thnh phần nguy hại
|
16 01 21
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
150208
|
Cc vật liệu mi mn
bề mặt phương tiện (xỉ đồng,
ct) đ qua sử dụng c chứa hoặc lẫn cc
thnh phần nguy hại (asen, ch, crom ho trị 6...)
|
16 01 16
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
150209
|
Vụn sơn, gỉ sắt
được bc tch từ bề mặt phương
tiện c chứa cc thnh phần nguy hại (asen, ch,
crom ho trị 6...)
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
150210
|
Vật liệu cch nhiệt,
chống chy thải c chứa amiăng
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
150211
|
Nước la canh
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
150212
|
Nước thải lẫn
dầu hoặc chứa cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
150213
|
Bn thải lẫn dầu
hoặc chứa cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
150214
|
Cc linh kiện, thiết
bị điện, điện tử thải khc (c chứa
tụ điện, cng tắc thuỷ ngn, thuỷ tinh từ
ống phng catot v cc loại thuỷ tinh hoạt tnh
khc)
|
16 01 35
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
150215
|
Cc loại chất thải
khc sinh ra từ qu trnh ph dỡ, bảo dưỡng c
chứa cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng/Bn
|
|
|
16
|
Chất thải hộ
gia đnh v chất thải sinh họat từ cc nguồn
khc
|
1407
|
|
|
|
|
|
|
1601
|
Cc thnh phần thải
đ được thu gom phn loại
|
2010
|
|
|
|
|
|
|
160101
|
Dung mi thải
|
20 01 13
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
160 02
|
Axit thải
|
20 01 14
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
160103
|
Kiềm thải
|
20 01 15
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
160104
|
Chất quang ho thải
|
20 01 17
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
160105
|
Thuốc diệt trừ
cc loi gy hại thải
|
20 01 19
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
160106
|
Bng đn huỳnh quang
thải v cc loại chất thải khc c chứa thuỷ
ngn
|
20 01 21
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
160107
|
Cc thiết bị thải
bỏ c chứa CFC
|
20 01 23
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
160108
|
Cc loại dầu mỡ
độc hại thải
|
20 01 26
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
160109
|
Sơn, mực, chất kết
dnh v nhựa thải c chứa cc thnh phần nguy hại
|
20 01 27
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
160110
|
Chất tẩy rửa thải
c chứa cc thnh phần nguy hại
|
20 01 29
|
|
|
AM, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
160111
|
Cc loại dược phẩm
gy độc tế bo (cytotoxic v cytostatic) thải
|
20 01 31
|
|
|
Đ
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
160112
|
Pin, ắc quy thải
|
20 01 33
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
160113
|
Cc linh kiện, thiết
bị điện, điện tử thải khc (c chứa
tụ điện, cng tắc thuỷ ngn, thuỷ tinh từ
ống phng catot v cc loại thuỷ tinh hoạt tnh
khc)
|
20 01 35
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
160114
|
Gỗ thải c chứa
cc thnh phần nguy hại
|
20 01 37
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
17
|
Dầu thải, chất
thải từ nhin liệu lỏng, chất thải dung
mi hưu cơ, mi chất lạnh v chất đẩy
(propellant)
|
17
|
|
|
|
|
|
|
1701
|
Dầu thuỷ lực thải
|
1301
|
|
|
|
|
|
|
170101
|
Dầy thuỷ lực thải
c chứa PCB
|
13 01 01
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
170102
|
Nhũ tương cơ
clo thải
|
13 01 04
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
170103
|
Nhũ tương thải
khng chứa clo
|
13 01 05
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
170104
|
Dầu thuỷ lực cơ
clo gốc khong thải
|
13 01 09
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
170105
|
Dầu thuỷ lực gốc
khong thải khng chứa clo
|
13 01 10
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
170106
|
Dầy thuỷ lực tổng
hợp thải
|
13 01 11
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
170107
|
Cc loại dầu thuỷ
lực thải khc
|
13 01 13
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
1702
|
Dầu động cơ,
hộp số v bi trơn thải
|
1302
|
|
|
|
|
|
|
170201
|
Dầu động cơ,
hộp số v bi trơn gốc khong cơ clo thải
|
13 02 04
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
170203
|
Dầu động cơ,
hộp số v bi trơn tổng hợp thải
|
13 02 05
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
170204
|
Cc loại dầu động
cơ, hộp số v bi trơn thải khc
|
13 02 06
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
170202
|
Dầu động cơ,
hộp số v bi trơn gốc khong thải khng chứa
clo
|
13 02 08
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
1703
|
Dầu truyền nhiệt
v cch điện thải
|
1303
|
|
|
|
|
|
|
170301
|
Dầu truyền nhiệt
v cch điện thải c chứa PCB
|
13 03 01
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
170302
|
Dầu truyền nhiệt
v cch điện gốc khong cơ clo thải
|
13 03 06
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
170303
|
Dầu truyền nhiệt
v cch điện gốc khong thải khng chứa clo
|
13 03 07
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
170304
|
Dầu truyền nhiệt
v cch điện tổng hợp thải
|
13 03 08
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
170305
|
Cc loại dầu truyền
nhiệt v cch điện thải khc
|
13 03 10
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
1704
|
Dầu đy tu
|
1304
|
|
|
|
|
|
|
170401
|
Dầu đy tu từ
hoạt động đường sng
|
13 04 01
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
170402
|
Dầu đy tu từ nước
thải cầu tu
|
13 04 02
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
170403
|
Dầu đy tu từ
cc hoạt động đường thuỷ khc
|
13 04 03
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
1705
|
Chất thải từ
thiết bị tch dầu/nước
|
1305
|
|
|
|
|
|
|
170501
|
Chất thải rắn từ
buồng lọc ct sỏi v cc bộ phận khc của
thiết bị tch dầu/nước
|
13 05 01
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
170502
|
Bn thải từ thiết
bị tch dầu/nước
|
13 05 02
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
170503
|
Bn thải từ thiết
bị chặn dầu
|
13 05 03
|
|
|
Đ, ĐS
|
Bn
|
|
|
170504
|
Dầu thải từ thiết
bị tch dầu/nước
|
13 05 06
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
170505
|
Nước lẫn dầu
thải từ thiết bị tch dầu/nước
|
13 05 07
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
170506
|
Hỗn hợp chất thải
từ buồng lọc ct sỏi v cc bộ phận
khc của thiết bị tch dầu/nước
|
13 05 08
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
1706
|
Chất thải từ
nhin liệu lỏng
|
1307
|
|
|
|
|
|
|
170601
|
Dầu nhin liệu v dầu
diesel thải
|
|
|
|
C, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
170602
|
Xăng dầu thải
|
|
|
|
C, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
170603
|
Cc loại nhin liệu
thải khc (kể cả hỗn hợp)
|
|
|
|
C, Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
1707
|
Cc loại dầu thải
khc
|
1308
|
|
|
|
|
|
|
170701
|
Bn hoặc nhũ tương
thải từ thiết bị khử muối
|
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Bn/Lỏng
|
|
|
170702
|
Cc loại nhũ tương
thải khc
|
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
170703
|
Cc loại dầu thải
khc
|
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
1708
|
Chất thải l dung mi
hữu cơ, mi chất lạnh v chất đẩy
(propellant) dạng bọt/sol kh
|
1306
|
|
|
|
|
|
|
170801
|
Cc chất CFC, HCFC, HFC thải
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
170802
|
Cc loại dung mi halogen
v hỗn hợp dung mi thải khc
|
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
170803
|
Cc loại dung mi v hỗn
hợp dung mi thải khc
|
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Lỏng
|
|
|
170804
|
Bn thải hoặc chất
thải rắn c chứa dung mi halogen
|
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Bn/Rắn
|
|
|
170805
|
Bn thải hoặc chất
thải rắn c chứa cc loại dung mi khc
|
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Bn/Rắn
|
|
|
18
|
Cc loại chất thải
bao b, chất hấp thụ, giẻ lau, vật liu lọc
v vải bảo vệ
|
18
|
|
|
|
|
|
|
1801
|
Bao b thải (kể cả
chất thải bao b pht sinh từ đ thị đ
được phn loại)
|
1501
|
|
|
|
|
|
|
180101
|
Bao b thải c chứa
hoặc bị nhiễm cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
180102
|
Bao b kim loại thải
c chứa cc chất nền xốp rắn nguy hại
(như amiăng)
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
1802
|
Chất hấp thụ, vật
liệu lọc, giẻ lau v vải bảo vệ thải
|
1502
|
|
|
|
|
|
|
180201
|
Chất hấp thụ, vật
liệu lọc (kể cả vật liệu lọc dầu),
giẻ lau, vải bảo vệ thải bị nhiễm
cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
19
|
Cc loại chất thải
khc
|
19
|
|
|
|
|
|
|
1901
|
Chất thải từ
ngnh phim ảnh
|
1601
|
|
|
|
|
|
|
190101
|
Dung dịch thải thuốc
hiện ảnh v trng phim gốc nước
|
|
|
|
Đ, ĐS,AM
|
Lỏng
|
|
|
190102
|
Dung dịch thải thuốc
trng bản in offset gốc nước
|
|
|
|
Đ, ĐS,AM
|
Lỏng
|
|
|
190103
|
Dung dịch thải thuốc
hiện ảnh gốc dung mi
|
|
|
|
Đ, ĐS,AM
|
Lỏng
|
|
|
190104
|
Dung dịch hm thải
|
|
|
|
Đ, ĐS,AM
|
Lỏng
|
|
|
190105
|
Dung dịch tẩy mu
(lm trắng) thải
|
|
|
|
Đ, ĐS,AM
|
Lỏng
|
|
|
190106
|
Chất thải chứa
bạc từ qu trnh xử lý chất thải phim ảnh
|
|
|
|
Đ, ĐS, AM, OH
|
Lỏng
|
|
|
190107
|
My ảnh dng một lần
đ qua sử dụng cn chứa pin
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
190108
|
Nước thải từ
qu trnh thu hồi bạc
|
|
|
|
Đ, ĐS, AM, OH
|
Lỏng
|
|
|
1902
|
Chất thải từ
cc thiết bị điện v điện tử
|
1602
|
|
|
|
|
|
|
190201
|
My biến thế v tụ
điện thải c chứa PCB
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
190202
|
Cc thiết bị thải
khc c chứa hoặc nhiễm PCB
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
190203
|
Thiết bị thải
c chứa CFC, HCFC, HFC
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
190204
|
Thiết bị thải
c chứa amiăng
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
190205
|
Thiết bị thải
c cc bộ phận chứa cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
190206
|
Cc bộ phận nguy hại
tho dỡ từ cc thiết bị thải
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
1903
|
Cc sản phẩm bị
loại bỏ
|
1603
|
|
|
|
|
|
|
190301
|
Chất thải v cơ
c chứa cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
190302
|
Chất thải hữu cơ
c chứa cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
1904
|
Chất nổ thải
|
1604
|
|
|
|
|
|
|
190401
|
Đạn dược thải
|
|
|
|
N, Đ
|
Rắn
|
|
|
190402
|
Pho hoa thải
|
|
|
|
N, Đ
|
Rắn
|
|
|
190403
|
Cc loại chất nổ
thải khc
|
|
|
|
N, Đ
|
Rắn
|
|
|
1905
|
Cc bnh chứa kh nn v
ho chất thải
|
1605
|
|
|
|
|
|
|
190501
|
Bnh chứa kh nn thải
c cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Rắn
|
|
|
190502
|
Ho chất v hỗn hợp
ho chất phng th nghiệm thải, bao gồm hoặc
c chứa cc chất nguy hại
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
190503
|
Ho chất v cơ thải
bao gồm hoặc c chứa cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
190504
|
Ho chất hữu cơ
thải bao gồm hoặc c chứa cc thnh phần nguy
hại
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
1906
|
Pin v ắc quy thải
|
1606
|
|
|
|
|
|
|
190601
|
Pin/ắc quy ch thải
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
190602
|
Pin Ni-Cd thải
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
190603
|
Pin/ắc quy thải c chứa
thuỷ ngn
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
190604
|
Chất điện phn từ
pin v ắc quy thải
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
1907
|
Chất thải từ
qu trnh vệ sinh thng, bồn chứa v bể lưu
động
|
1607
|
|
|
|
|
|
|
190701
|
Chất thải c chứa
dầu
|
|
|
|
Đ, ĐS, C
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
190702
|
Chất thải c chứa
cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
1908
|
Chất xc tc đ qua sử
dụng
|
1608
|
|
|
|
|
|
|
190801
|
Chất xc tc đ qua sử
dụng c chứa cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn
|
|
|
190802
|
Chất xc tc đ qua sử
dụng c chứa axit photphoric
|
|
|
|
AM, Đ
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
190803
|
Xc tc dạng lỏng
đ qua sử dụng
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
190804
|
Xc tc đ qua sử dụng
bị nhiễm cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
1909
|
Cc chất oxi ho thải
|
1609
|
|
|
|
|
|
|
190901
|
Pemanganat thải
|
|
|
|
OH, Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
190902
|
Cromat thải
|
|
|
|
OH, Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
190903
|
Cc hợp chất peroxit thải
|
|
|
|
OH, Đ
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
190904
|
Cc loại chất oxi ho
thải khc
|
|
|
|
OH, Đ
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
1910
|
Nước thải được
xử lý bn ngoi
|
1610
|
|
|
|
|
|
|
191001
|
Nước thải c chứa
cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Lỏng
|
|
|
191002
|
Cặn nước thải
c chứa cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ, ĐS
|
Rắn/Lỏng
|
|
|
1911
|
Vật liệu lt v chịu
lửa thải
|
1611
|
|
|
|
|
|
|
191101
|
Vật liệu lt v chịu
lửa thải gốc cacbon từ qu trnh luyện kim c
chứa cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ
|
Rắn
|
|
|
191102
|
Cc loại vật liệu
lt v chịu lửa thải khc từ qu trnh luyện
kim c chứa cc thnh phần nguy hại
|
|
|
|
Đ
|
Rắn
|
|
|
191103
|
Vật liệu lt v chịu
lửa thải c chứa cc thnh phần nguy hại
khng phải từ qu trnh luyện kim
|
|
|
|
Đ
|
Rắn
|
|
|